肌肉

肌肉
ròu
cơ nhục

cơ; cơ bắp

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4016
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ; cơ bắp

    身体里能收缩的软组织,能使身体活动shēntǐ lǐ néng shōusuō de ruǎn zǔzhī, néng shǐ shēntǐ huódòng

    • Anh ấy có rất nhiều cơ bắp.

  2. danh từ

    thịt; thịt (cơ thể)

    身体上由蛋白质组成的软组织;肉shēntǐ shang yóu dànbáizhì zǔchéng de ruǎn zǔzhī; ròu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.