身心

身心
shēnxīn
thân tâm

thân tâm; thể xác và tinh thần

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13602
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân tâm; thể xác và tinh thần

    人的身体和心理的总称rén de shēntǐ hé xīnlǐ de zǒngchēng

    • Sức khỏe thể chất và tinh thần rất quan trọng.

  2. danh từ

    thân tâm; thể xác và tinh thần

    人的身体和心理rén de shēntǐ hé xīnlǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.