心情
心情
tâm tình
tâm trạng; tâm tình
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm trạng; tâm tình
中人在某个时刻的感受和情绪状态rén zài mǒuɡè shíkè de ɡǎnshòu hé qìngxù zhuànɡtài
- 。
Tâm trạng của tôi hôm nay rất tốt.
Đang tải…
心情
Phồn thể心
tâm tình
tâm trạng; tâm tình
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm trạng; tâm tình
中人在某个时刻的感受和情绪状态rén zài mǒuɡè shíkè de ɡǎnshòu hé qìngxù zhuànɡtài
- 。
Tâm trạng của tôi hôm nay rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.