摆脱
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
NGHĨA
- 壹动động từ
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
中离开或不再受某种束缚、困扰líkāi huòzhě búzài shòu mǒuzhǒng shùfù、kùnrǎo
- 。
Anh ấy muốn thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
- 貳动động từ
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
中放弃、去掉不想要的东西fàngqì、qùdiào búxiǎng yào de dōngxi
- 參动động từ
thoát khỏi; thoát ra; tháo gỡ
- 肆动động từ
thoát khỏi; thoát ra; dứt bỏ
中使自己不再受某事物的束缚或影响;离开或放弃shǐ zìjǐ búzài shòu mǒu shìwù de shùfù huò yǐngxiǎng;líkāi huò fàngqì
- 伍动động từ
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
中从某种困难或不好的情况中逃出来、离开cóng mǒu zhǒng kùnnan huò búhǎo de qíngkuàng zhōng táochūlái、líkāi
- 陸动động từ
thoát khỏi; thoát ra; thoát ra khỏi
中使自己不再受某事物的影响或束缚shǐ zìjǐ búzài shòu mǒu shìwù de yǐngxiǎng huò shùfù
- 柒动động từ
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
中脱离不好的情况或关系;摆脱束缚tuōlí búhǎo de qíngkuàng huò guānxi; tuōlí shùfù
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
NGHĨA
- 壹动động từ
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
中离开或不再受某种束缚、困扰líkāi huòzhě búzài shòu mǒuzhǒng shùfù、kùnrǎo
- 。
Anh ấy muốn thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
- 貳动động từ
thoát khỏi; thoát ra; rũ bỏ
中放弃、去掉不想要的东西fàngqì、qùdiào búxiǎng yào de dōngxi
- 參动động từ
thoát khỏi; thoát ra; tháo gỡ
- 肆动động từ
thoát khỏi; thoát ra; dứt bỏ
中使自己不再受某事物的束缚或影响;离开或放弃shǐ zìjǐ búzài shòu mǒu shìwù de shùfù huò yǐngxiǎng;líkāi huò fàngqì
- 伍动động từ
thoát khỏi; thoát ra; thoát được
中从某种困难或不好的情况中逃出来、离开cóng mǒu zhǒng kùnnan huò búhǎo de qíngkuàng zhōng táochūlái、líkāi
- 陸动động từ
thoát khỏi; thoát ra; thoát ra khỏi
中使自己不再受某事物的影响或束缚shǐ zìjǐ búzài shòu mǒu shìwù de yǐngxiǎng huò shùfù
- 柒动động từ
tìm cách thoát khỏi tình huống khó xử; xuống thang
中脱离不好的情况或关系;摆脱束缚tuōlí búhǎo de qíngkuàng huò guānxi; tuōlí shùfù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.