Tới nội dung chính

束缚

束缚
shùfù
thúc buộc

trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8591
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trói buộc; ràng buộc; xiềng xích; giam cầm

    中用绳子或其他东西把人或物紧紧绑住yòng shéngzi huò qítā dōngxi bǎ rén huò wù jǐnjǐn bǎngzhù

    • 。

      Đừng trói buộc suy nghĩ của bạn.

束
shù
thúc
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu