Tới nội dung chính

接纳

接纳
jiēnà
tiếp nạp

chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12761
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chấp nhận; tiếp nhận; kết nạp

    中同意接受某人成为成员或加入某个组织tóngyì jiēshòu mǒurén chéngwéi chéngyuán huò jiāarù mǒugeè zǔzhī

    • 。

      Chúng tôi tiếp nhận thành viên mới.

接
jiē
tiếp
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu