Tới nội dung chính

成员

成员
chéngyuán
thành viên

đoàn viên; thành viên đoàn thể

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2024
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đoàn viên; thành viên đoàn thể

    中团体或组织中的一个人tuántǐ huò zǔzhī zhōng de yī ge rén

    • 。

      Anh ấy là thành viên của đội chúng tôi.

成
chéng
thành
BỘ THỦ⼽
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu