排斥

排斥
páichì
bài xích

loại bỏ; gạt ra; loại trừ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#13896
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    loại bỏ; gạt ra; loại trừ

    不接受;不允许存在bù jiēshòu、bù yǔnxǔ cúnzài

    • Chúng ta không nên bài xích những tư tưởng mới.

  2. động từ

    loại bỏ; bỏ đi; loại trừ

    不接受;拒绝让某人或某物加入bù jiēshòu;jùjuéràng mǒurén huò mǒuwù jiāruò

  3. động từ

    đẩy lùi; đánh lui

    用力推开或阻止某人某物靠近yònglì tuīkāi huò zǔzhǐ mǒurén mǒuwù kàojìn

    • Họ bài xích tôi.

  4. động từ

    tiêu diệt; thủ tiêu; giết

    除去;消灭;不让进入chúqù;xiāomiè;búràng jìnrù

  5. động từ

    gọt; cắt bỏ; tước bỏ

    把某物移开或去掉bǎ mǒu wù yí kāi huò qù diào

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.