排斥
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
NGHĨA
- 壹动động từ
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
中不接受;不允许存在bù jiēshòu、bù yǔnxǔ cúnzài
- 。
Chúng ta không nên bài xích những tư tưởng mới.
- 貳动động từ
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
中不接受;拒绝让某人或某物加入bù jiēshòu;jùjuéràng mǒurén huò mǒuwù jiāruò
- 參动động từ
đẩy lùi; đánh lui
中用力推开或阻止某人某物靠近yònglì tuīkāi huò zǔzhǐ mǒurén mǒuwù kàojìn
- 。
Họ bài xích tôi.
- 肆动động từ
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
中除去;消灭;不让进入chúqù;xiāomiè;búràng jìnrù
- 伍动động từ
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把某物移开或去掉bǎ mǒu wù yí kāi huò qù diào
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
NGHĨA
- 壹动động từ
loại bỏ; gạt ra; loại trừ
中不接受;不允许存在bù jiēshòu、bù yǔnxǔ cúnzài
- 。
Chúng ta không nên bài xích những tư tưởng mới.
- 貳动động từ
loại bỏ; bỏ đi; loại trừ
中不接受;拒绝让某人或某物加入bù jiēshòu;jùjuéràng mǒurén huò mǒuwù jiāruò
- 參动động từ
đẩy lùi; đánh lui
中用力推开或阻止某人某物靠近yònglì tuīkāi huò zǔzhǐ mǒurén mǒuwù kàojìn
- 。
Họ bài xích tôi.
- 肆动động từ
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
中除去;消灭;不让进入chúqù;xiāomiè;búràng jìnrù
- 伍动động từ
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把某物移开或去掉bǎ mǒu wù yí kāi huò qù diào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.