Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
新人
người mới; tân binh; nhân tài mới
NGHĨA
- 壹名danh từ
người mới; tân binh; nhân tài mới
中刚刚进入某个领域或岗位的人gānggāng jìnrù mǒugeè lǐngyù huò gǎngwèi de rén
- !
Chào mừng người mới gia nhập cùng chúng tôi!
- 貳名danh từ
người mới; cặp đôi mới cưới; cô dâu chú rể
中刚结婚的男人和女人gāng jiéhūn de nánrén hé nǚrén
- 。
Họ là một cặp đôi mới cưới.
- 參名danh từ
người mới cưới; cô dâu mới; (bóng) người mới vào
中刚刚结婚的人,特别是新娘gānggāng jiéhūn de rén、tèbié shì xīnniáng
- 。
Họ là một cặp tân hôn.
- 肆名danh từ
người Homo sapiens giai đoạn muộn (cổ nhân học)
中人类进化过程中的现代人阶段,距今约几万年rénlèi jìnhuà guòchéng zhōng de xiàndàirén jiēduàn, jù jīn yuē jǐ wàn nián
- 。
Tân nhân là một loại người tinh khôn.
解字
GIẢI TỰngười mới; tân binh; nhân tài mới
NGHĨA
- 壹名danh từ
người mới; tân binh; nhân tài mới
中刚刚进入某个领域或岗位的人gānggāng jìnrù mǒugeè lǐngyù huò gǎngwèi de rén
- !
Chào mừng người mới gia nhập cùng chúng tôi!
- 貳名danh từ
người mới; cặp đôi mới cưới; cô dâu chú rể
中刚结婚的男人和女人gāng jiéhūn de nánrén hé nǚrén
- 。
Họ là một cặp đôi mới cưới.
- 參名danh từ
người mới cưới; cô dâu mới; (bóng) người mới vào
中刚刚结婚的人,特别是新娘gānggāng jiéhūn de rén、tèbié shì xīnniáng
- 。
Họ là một cặp tân hôn.
- 肆名danh từ
người Homo sapiens giai đoạn muộn (cổ nhân học)
中人类进化过程中的现代人阶段,距今约几万年rénlèi jìnhuà guòchéng zhōng de xiàndàirén jiēduàn, jù jīn yuē jǐ wàn nián
- 。
Tân nhân là một loại người tinh khôn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.