收入
收入
thu nhập
khoản thu nhập; thu nhập
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4583Lượng từ 个 / 笔
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoản thu nhập; thu nhập
中通过工作或其他方式获得的钱tōngguò gōngzuò huò qítā fāngshì huòdé de qián
- 。
Thu nhập của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
thu nhập; doanh thu
中人或组织通过工作、经营等获得的钱rén huò zǔzhī tōngguò gōngzuò、jīngyíng děng huòdé de qián
- 參动động từ
tiếp nhận; thu nạp; hấp thụ
中接受或吸取某种事物jiēshòu huò xīqǔ mǒuzhǒng shìwù
- 。
Chúng tôi kiếm được rất nhiều tiền.
Đang tải…
收入
Phồn thể收
thu nhập
khoản thu nhập; thu nhập
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4583Lượng từ 个 / 笔
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoản thu nhập; thu nhập
中通过工作或其他方式获得的钱tōngguò gōngzuò huò qítā fāngshì huòdé de qián
- 。
Thu nhập của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
thu nhập; doanh thu
中人或组织通过工作、经营等获得的钱rén huò zǔzhī tōngguò gōngzuò、jīngyíng děng huòdé de qián
- 參动động từ
tiếp nhận; thu nạp; hấp thụ
中接受或吸取某种事物jiēshòu huò xīqǔ mǒuzhǒng shìwù
- 。
Chúng tôi kiếm được rất nhiều tiền.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.