德意志联邦共和国

德意志联邦共和国
zhìLiánbāngGòngguó
đức ý chí liên bang cộng hoà quốc

Cộng hòa Liên bang Đức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng hòa Liên bang Đức

    • Cộng hòa Liên bang Đức là một quốc gia ở châu Âu.

  2. danh từ

    Cộng hòa Liên bang Đức

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.