/
展示
展示
triển thị
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2190
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
中把某物放在人前让人看;显示出来bǎ mǒu wù fàng zài rén qián ràng rén kàn; xiǎnshì chūlái
- 。
Anh ấy đã khoe chiếc xe mới của mình.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
TRÁI NGHĨA1
展示
Phồn thể展
triển thị
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2190
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm
中把某物放在人前让人看;显示出来bǎ mǒu wù fàng zài rén qián ràng rén kàn; xiǎnshì chūlái
- 。
Anh ấy đã khoe chiếc xe mới của mình.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尿niàođi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 局júhẹp hòi; chật hẹp
- 尼níni cô; sư cô (Phật giáo)
- 屎shǐphân; cứt; phân (chất thải)
- 屁pìtrung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
- 屋wūnhà; phòng (yếu tố ghép)
- 尺chǐthước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
- 屌diǎotế bào trứng; noãn tử
- 层céngtầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
- 尾wěiđuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
- 届jièđến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ