Tới nội dung chính

展示

展示
zhǎnshì
triển thị

trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2190
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trình bày; trưng bày; thể hiện; triển lãm

    中把某物放在人前让人看;显示出来bǎ mǒu wù fàng zài rén qián ràng rén kàn; xiǎnshì chūlái

    • 。

      Anh ấy đã khoe chiếc xe mới của mình.

展
zhǎn
triển
BỘ THỦ⼫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu