屁
trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
NGHĨA
- 壹名danh từ
trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
中从肛门排出的气体cóng gāngnàmén pāichū de qìtǐ
- 。
Anh ấy đánh rắm một cái.
- 貳名danh từ
xì hơi; rắm; (bóng) chuyện vô nghĩa
中肠胃产生的气体从肛门排出cháng wèi chǎnshēng de qìtǐ cóng gānmén pái chū
- 參名danh từ
(thường dùng trong phủ định) cái quái gì; chó gì
中没有意义的东西;不重要的事情méiyǒu yìyì de dōngxi;búzhòngyào de shìqing
- ?
Đây là cái quái gì vậy?
- 肆名danh từ
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义的话;不值得注意的东西méiyǒu yìyì de huà; búzhíde zhùyì de dōngxi
- !
Đừng nói lời vô nghĩa!
- 伍名danh từ
(không có) cái quái gì; cái đếch gì; rắm (khẩu)
中没有价值的东西;不重要的事情méiyǒu jiàzhí de dōngxi;bù zhòngyào de shìqing
- 。
Tôi chẳng biết cái quái gì cả.
NGHĨA
- 壹名danh từ
trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
中从肛门排出的气体cóng gāngnàmén pāichū de qìtǐ
- 。
Anh ấy đánh rắm một cái.
- 貳名danh từ
xì hơi; rắm; (bóng) chuyện vô nghĩa
中肠胃产生的气体从肛门排出cháng wèi chǎnshēng de qìtǐ cóng gānmén pái chū
- 參名danh từ
(thường dùng trong phủ định) cái quái gì; chó gì
中没有意义的东西;不重要的事情méiyǒu yìyì de dōngxi;búzhòngyào de shìqing
- ?
Đây là cái quái gì vậy?
- 肆名danh từ
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义的话;不值得注意的东西méiyǒu yìyì de huà; búzhíde zhùyì de dōngxi
- !
Đừng nói lời vô nghĩa!
- 伍名danh từ
(không có) cái quái gì; cái đếch gì; rắm (khẩu)
中没有价值的东西;不重要的事情méiyǒu jiàzhí de dōngxi;bù zhòngyào de shìqing
- 。
Tôi chẳng biết cái quái gì cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尿niàođi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 局júhẹp hòi; chật hẹp
- 尼níni cô; sư cô (Phật giáo)
- 屎shǐphân; cứt; phân (chất thải)
- 屋wūnhà; phòng (yếu tố ghép)
- 尺chǐthước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
- 屌diǎotế bào trứng; noãn tử
- 层céngtầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
- 尾wěiđuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
- 届jièđến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ
- 属shǔloại hàng; danh mục sản phẩm