展览

展览
zhǎnlǎn
triển lãm

triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#10117Lượng từ 个 / 次
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm; cuộc triển lãm; trưng bày

    公开摆放物品供人观看的活动gōngkāi bǎifàng wùpǐn gōngrén guānkàn de huódòng

    • Triển lãm này rất thú vị.

  2. danh từ

    triển lãm; mở rộng; trình bày

    公开展示艺术品、商品等的活动或场所gōngkāi zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng de huódòng huò chǎngsuǒ

  3. động từ

    trưng bày; triển lãm

    把东西放出来让人看bǎ dōngxi fàng chūlái ràng rén kàn

    • Triển lãm này rất thú vị.

  4. động từ

    triển lãm; trưng bày

    公开向人们展示艺术品、商品等gōngkāi xiàng rénmen zhǎnshì yìshùpǐn、shāngpǐn děng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.