显示

显示
xiǎnshì
hiển thị

thể hiện; biểu lộ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#1855
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thể hiện; biểu lộ

    让人看到或了解某事ràng rén kàn dào huò liǎojiě mǒu shì

    • Xin hãy cho xem hộ chiếu của bạn.

  2. động từ

    thuyết minh; giải thích; chứng tỏ

    用事实或例子说明某事;让人明白yòng shìshí huò lìzi shuōmíng mǒushì; ràng rén míngbai

    • Bức tranh này minh họa kế hoạch của chúng ta.

  3. động từ

    bày ra; trải ra

    让人看得见;表现出来ràng rén kàn de jiàn; biǎoxiàn chūlái

    • Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.

  4. động từ

    biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn

    用行动或事实让别人看到或明白yòng xíngdòng huò shìshí ràng biérén kàndào huò míngbai

    • Mời bạn biểu diễn một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.