Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
显示
thể hiện; biểu lộ
NGHĨA
- 壹动động từ
thể hiện; biểu lộ
中让人看到或了解某事ràng rén kàn dào huò liǎojiě mǒu shì
- 。
Xin hãy cho xem hộ chiếu của bạn.
- 貳动động từ
thuyết minh; giải thích; chứng tỏ
中用事实或例子说明某事;让人明白yòng shìshí huò lìzi shuōmíng mǒushì; ràng rén míngbai
- 。
Bức tranh này minh họa kế hoạch của chúng ta.
- 參动động từ
bày ra; trải ra
中让人看得见;表现出来ràng rén kàn de jiàn; biǎoxiàn chūlái
- 。
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
- 肆动động từ
biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn
中用行动或事实让别人看到或明白yòng xíngdòng huò shìshí ràng biérén kàndào huò míngbai
- 。
Mời bạn biểu diễn một chút.
解字
GIẢI TỰthể hiện; biểu lộ
NGHĨA
- 壹动động từ
thể hiện; biểu lộ
中让人看到或了解某事ràng rén kàn dào huò liǎojiě mǒu shì
- 。
Xin hãy cho xem hộ chiếu của bạn.
- 貳动động từ
thuyết minh; giải thích; chứng tỏ
中用事实或例子说明某事;让人明白yòng shìshí huò lìzi shuōmíng mǒushì; ràng rén míngbai
- 。
Bức tranh này minh họa kế hoạch của chúng ta.
- 參动động từ
bày ra; trải ra
中让人看得见;表现出来ràng rén kàn de jiàn; biǎoxiàn chūlái
- 。
Xin hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
- 肆动động từ
biểu diễn; trình diễn; màn trình diễn
中用行动或事实让别人看到或明白yòng xíngdòng huò shìshí ràng biérén kàndào huò míngbai
- 。
Mời bạn biểu diễn một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung