演示
trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
NGHĨA
- 壹名danh từ
trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
中用实际行动或例子向别人展示或说明某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi xiàng biérén zhǎnshì huò shuōmíng mǒushì
- 。
Bài thuyết trình này rất thành công.
- 貳动động từ
hiện ra; thể hiện; trình bày
中用实际行动或例子让别人看到或理解某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi ràng biérén kàndào huò lǐjiě mǒu shì
- 。
Mời bạn trình diễn một chút.
- 參动động từ
trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)
中把东西展现或说明给别人看bǎ dōngxi zhǎnxiàn huò shuōmíng gěi biérén kàn
- 肆动động từ
ví dụ thực tế; trường hợp cụ thể; thực thể
中用实际例子展示或说明某个事物yòng shíjì lìzi zhǎnshì huò shuōmíng mǒuge shìwù
trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
NGHĨA
- 壹名danh từ
trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
中用实际行动或例子向别人展示或说明某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi xiàng biérén zhǎnshì huò shuōmíng mǒushì
- 。
Bài thuyết trình này rất thành công.
- 貳动động từ
hiện ra; thể hiện; trình bày
中用实际行动或例子让别人看到或理解某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi ràng biérén kàndào huò lǐjiě mǒu shì
- 。
Mời bạn trình diễn một chút.
- 參动động từ
trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)
中把东西展现或说明给别人看bǎ dōngxi zhǎnxiàn huò shuōmíng gěi biérén kàn
- 肆动động từ
ví dụ thực tế; trường hợp cụ thể; thực thể
中用实际例子展示或说明某个事物yòng shíjì lìzi zhǎnshì huò shuōmíng mǒuge shìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)