Tới nội dung chính

演示

演示
yǎnshì
diễn thị

trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#10861
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)

    中用实际行动或例子向别人展示或说明某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi xiàng biérén zhǎnshì huò shuōmíng mǒushì

    • 。

      Bài thuyết trình này rất thành công.

  2. 貳动động từ

    hiện ra; thể hiện; trình bày

    中用实际行动或例子让别人看到或理解某事yòng shíjì xíngdòng huò lìzi ràng biérén kàndào huò lǐjiě mǒu shì

    • 。

      Mời bạn trình diễn một chút.

  3. 參动động từ

    trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)

    中把东西展现或说明给别人看bǎ dōngxi zhǎnxiàn huò shuōmíng gěi biérén kàn

  4. 肆动động từ

    ví dụ thực tế; trường hợp cụ thể; thực thể

    中用实际例子展示或说明某个事物yòng shíjì lìzi zhǎnshì huò shuōmíng mǒuge shìwù

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu