Tới nội dung chính

尿

尿
niào
niệu
⼫bộ thi · 7 nét

đi tiểu; nước tiểu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2115Lượng từ 泡
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đi tiểu; nước tiểu

    中身体产生的含有废物的液体shēntǐ chǎnshēng de hányǒu fèiwù de yètǐ

    • 。

      Anh ấy cần xét nghiệm nước tiểu.

  2. 貳动động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    中身体排出的液体,从膀胱通过尿道排出shēntǐ pāichūde yètǐ, cóng pangguāng tōngguò niàodào pāichūle

    • 。

      Chú chó con đi tiểu ở bên ngoài.

尿
niào
niệu
BỘ THỦ⼫
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu