Tới nội dung chính

陈列

陈列
chénliè
trần liệt

trưng bày; trưng bày triển lãm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trưng bày; trưng bày triển lãm

    • 。

      Trong cửa hàng trưng bày rất nhiều sản phẩm.

陈
chén
trần
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu