/
屌
屌
điểu
⼫bộ thi · 9 nétgiao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
3 nghĩa#6700
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
中粗俗用语,指男女性交或男性器官cūsúyòngyǔ, zhǐ nánnyǔ xìngjiāo huò nánxìng qìguān
- 貳形tính từ
(lóng) ngầu; ngon; xịn
中很好的;令人欣赏的hěn hǎo de;lìng rén xīnshǎng de
- !
Ý tưởng này thật tuyệt!
- 參名danh từ
tế bào trứng; noãn tử
中男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyuán
- 。
Anh ấy đã vẽ một cái dương vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
屌
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
中粗俗用语,指男女性交或男性器官cūsúyòngyǔ, zhǐ nánnyǔ xìngjiāo huò nánxìng qìguān
- 貳形tính từ
(lóng) ngầu; ngon; xịn
中很好的;令人欣赏的hěn hǎo de;lìng rén xīnshǎng de
- !
Ý tưởng này thật tuyệt!
- 參名danh từ
tế bào trứng; noãn tử
中男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyuán
- 。
Anh ấy đã vẽ một cái dương vật.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 尿niàođi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
- 尽jǐnhết mức; tối đa; càng... càng tốt
- 局júhẹp hòi; chật hẹp
- 尼níni cô; sư cô (Phật giáo)
- 屎shǐphân; cứt; phân (chất thải)
- 屁pìtrung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
- 屋wūnhà; phòng (yếu tố ghép)
- 尺chǐthước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
- 层céngtầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
- 尾wěiđuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
- 届jièđến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ
- 属shǔloại hàng; danh mục sản phẩm