diǎo
điểu
bộ thi · 9 nét

giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)

3 nghĩa#6700
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)

    粗俗用语,指男女性交或男性器官cūsúyòngyǔ, zhǐ nánnyǔ xìngjiāo huò nánxìng qìguān

  2. tính từ

    (lóng) ngầu; ngon; xịn

    很好的;令人欣赏的hěn hǎo de;lìng rén xīnshǎng de

    • Ý tưởng này thật tuyệt!

  3. danh từ

    tế bào trứng; noãn tử

    男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyuán

    • Anh ấy đã vẽ một cái dương vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.