成果

成果
chéngguǒ
thành quả

thành quả; kết quả đạt được

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#7444Lượng từ
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành quả; kết quả đạt được

    通过努力得到的好结果tōngguò nǔlì dédào de hǎo jiéguǒ

    • Đây là thành quả nỗ lực của chúng tôi.

  2. danh từ

    thành quả; kết quả đạt được

    通过努力得到的结果或收获tōngguò nǔlì dédào de jiéguǒ huò shōuhuò

  3. danh từ

    thành quả; kết quả đạt được

    通过工作或努力取得的好结果tōngguò gōngzuò huò nǔlì qǔdé de hǎo jiéguǒ

  4. danh từ

    công lao; thành tích; kết quả

    通过努力得到的结果或收获tōngguò nǔlì déd​àode jiéguǒ huò shōuhuò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.