实力

实力
shí
thực lực

sức mạnh; lực; sức lực

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6088
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh; lực; sức lực

    拥有的力量或能力,比如知识、技能、资源等yōngyǒu de lìliàng huò néngù, bǐrú zhīshi, jìnéng, zīyuán děng

    • Thực lực của anh ấy rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.