好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇

好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇
hàoxuéjìnzhī,xíngjìnrén,zhīchǐjìnyǒng

ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ham học gần với trí tuệ, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.