Tới nội dung chính
⽮

thỉ · mũi tên

shǐ (shi3)

Bộ thủ số 111 · 5 nét (第 111 部首 · 5 画 dì 111 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽮ (thỉ) — nghĩa: mũi tên, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mũi tên" xuất phát từ chữ tượng hình của một cây tên trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng ban đầu thể hiện một cây tên với đầu nhọn và lông chỉ phương.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ "mũi tên" qua hình dáng như một mũi tên thẳng với đầu nhọn và lông chỉ phương.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

13 chữ
  • 矢shǐthỉ

    sáng lấp lánh; lóng lánh

    5 nét

  • 矣yǐhĩ

    rồi; đã (văn)

    HSK 7

    7 nét

  • 知zhītri

    biết; hiểu

    8 nét

  • 矦hóuhầu

    tước hầu; chư hầu

    9 nét

  • 矧shěnthẩn

    chóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng

    9 nét

  • 矨yǐng

    lùn; bé nhỏ

    9 nét

  • 矩jǔcủ

    thước vuông; quy tắc; khuôn phép

    9 nét

  • 矫jiǎokiểu

    sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)

    11 nét

  • 短duǎnđoản

    ngắn; thiếu hụt; điểm yếu

    HSK 2

    12 nét

  • 矬cuótoà

    thấp; lùn; thấp lùn

    12 nét

  • 矮ǎiải

    lùn; thấp (người)

    HSK 4

    13 nét

  • 矰zēngtăng

    mũi tên có dây; tên có dây buộc

    17 nét

  • 矱yuēhoạch

    tiêu chuẩn; qui tắc

    18 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 矰 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu