Tới nội dung chính

甬

甬
yǒng
dũng
⽤bộ dụng · 7 nét

lối đi có tường che hai bên; đường có tường chắn hai bên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lối đi có tường che hai bên; đường có tường chắn hai bên

    • 。

      Lối đi có tường bao rất hẹp.

  2. 貳名danh từ

    Sông Dương (ở Ninh Ba)

    • 。

      Sông Dũng ở Ninh Ba.

  3. 參名danh từ

    Ninh Ba

    • 。

      Sông Dũng là sông mẹ của Ninh Ba.

甬
tǒng
dũng
BỘ THỦ⽤
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu