亍
亍
xúc
⼆bộ nhị · 3 nétbước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
Đang tải…
亍
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.