土耳其旋转烤肉

土耳其旋转烤肉
ěrxuánzhuǎnkǎoròu
thổ nhĩ kỳ hoàn chuyển khảo nhục

thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)

    • Tôi thích ăn thịt nướng xoay Thổ Nhĩ Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.