- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)
thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)
Tôi thích ăn thịt nướng xoay Thổ Nhĩ Kỳ.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)
thịt nướng quay kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (döner kebab)
Tôi thích ăn thịt nướng xoay Thổ Nhĩ Kỳ.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nướng thức ăn là dùng lửa để 'kiểm tra' độ chín của thịt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.