Tới nội dung chính

基

基
jī
cơ
⼟bộ thổ · 11 nét

nền; cơ sở; gốc

3 nghĩa#3484
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nền; cơ sở; gốc

    中事物的底部或最重要的部分shìwù de dǐbù huò zuì zhòngyào de bùfen

    • ?

      Nền tảng của dự án này là gì?

  2. 貳名danh từ

    gốc (hoá học); nhóm chức

    中化学中的原子或分子组合huàxué zhōng de yuánzǐ huò fēnzǐ zǔhé

    • 。

      Nhóm gốc này rất quan trọng.

  3. 參形tính từ

    (lóng) đồng tính luyến ái (nam); gay

    中同性恋的;喜欢同性的tóngxìngliàn de;xǐhuān tóngxìng de

    • 。

      Anh ấy là người đồng tính.

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu