de
địa
bộ thổ · 6 nét

hậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo thành trạng từ; ví dụ: 慢慢地 'một cách chậm chạp'

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#271Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trợ từ

    hậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo thành trạng từ; ví dụ: 慢慢地 'một cách chậm chạp'

    用在形容词后面,表示动作的方式或状态yòng zài xíngróngcí hòumiàn, biǎoshì dòngzuò de fāngshì huò zhuàngtài

    • Anh ấy vui vẻ cười.

    • Cô ấy ngồi lặng lẽ bên cửa sổ đọc sách.

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Cô ấy đã khóc cả đêm.

    • Khabarovsk là một trong những thành phố lớn nhất vùng Viễn Đông nước Nga.

    • Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.

    • Khu vực xung quanh đây rất yên tĩnh.

    • Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.

  2. trợ từ

    một trợ từ cấu trúc đứng trước động từ hoặc tính từ, nối với trạng ngữ đứng trước

    在动词或形容词前面,用来连接前面的修饰语zài dòngcí huò xíngróngcí qiánmiàn, yònglái liánjiē qiánmiàn de xiūshì yǔ

    • Những đứa trẻ vui vẻ chạy nhảy trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.