国家广播电视总局

国家广播电视总局
GuójiāGuǎngDiànshìZǒng
quốc gia quảng bá điện thị tổng cục

Tổng cục Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổng cục Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA)

    • Tổng cục Phát thanh và Truyền hình Quốc gia là cơ quan chính phủ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.