国务院新闻办公室

国务院新闻办公室
GuóyuànXīnwénBàngōngshì
quốc vụ viện tân văn biện công thất

Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)

    • Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện đã công bố báo cáo mới nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.