喂
cho ăn (động vật, trẻ em, người bệnh v.v.)
NGHĨA
- 壹动động từ
cho ăn (động vật, trẻ em, người bệnh v.v.)
中给动物、婴儿或病人吃东西gěi dòngwù、yīng'ér huò bìngrén chī dōngxi
- 。
Mẹ đang cho em bé ăn cơm.
- 。
Mỗi sáng anh ấy đều cho cá ăn.
- 貳叹thán từ
ái chà; ôi chao; ối
中用来引起他人注意的呼唤词yònglái yǐnqǐ tārén zhùyì de hūhuàn cí
- ,?
Ối, anh để đồ của tôi ở đâu vậy?
alo (khi nghe điện thoại)
NGHĨA
- 壹叹thán từ
alo (khi nghe điện thoại)
中接电话时说的问候语jiē diànhuà shí shuō de wènhòu yǔ
- ,!
Alo, xin chào!
- ,?
Alo, cho hỏi có phải anh Lý không?
NGHĨA
- 壹动động từ
cho ăn (động vật, trẻ em, người bệnh v.v.)
中给动物、婴儿或病人吃东西gěi dòngwù、yīng'ér huò bìngrén chī dōngxi
- 。
Mẹ đang cho em bé ăn cơm.
- 。
Mỗi sáng anh ấy đều cho cá ăn.
- 貳叹thán từ
ái chà; ôi chao; ối
中用来引起他人注意的呼唤词yònglái yǐnqǐ tārén zhùyì de hūhuàn cí
- ,?
Ối, anh để đồ của tôi ở đâu vậy?
NGHĨA
- 壹叹thán từ
alo (khi nghe điện thoại)
中接电话时说的问候语jiē diànhuà shí shuō de wènhòu yǔ
- ,!
Alo, xin chào!
- ,?
Alo, cho hỏi có phải anh Lý không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối