哈啰

哈啰
luō
ha la

xin chào; alo

1 nghĩa#5581
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    xin chào; alo

    用来和别人打招呼的词yònglái hé biérén dǎ zhāohū de cí

    • Chào, bạn khỏe không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.