Tới nội dung chính

动物

动物
dòngwù
động vật

động vật; con vật

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1046Lượng từ 个 / 只 / 群
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    động vật; con vật

    中有生命、会动、需要吃食物的生物yǒu shēngmìng、huì dòng、xūyào chī shíwù de shēngwù

    • 。

      Tôi thích động vật nhỏ.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Đừng ngược đãi động vật.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu