饲养

饲养
yǎng
tự dưỡng

nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi

    • Anh ấy nuôi rất nhiều động vật.

  2. động từ

    nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.