Tới nội dung chính

饲养

饲养
sìyǎng
tự dưỡng

nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22564
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi

    • 。

      Anh ấy nuôi rất nhiều động vật.

  2. 貳动động từ

    nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

饲
sì
tự
BỘ THỦ⾷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu