Tới nội dung chính

哎

哎
āi
ai
⼝bộ khẩu · 8 nét

ơi!; ê!; này!

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1028
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ơi!; ê!; này!

    中表示招呼、惊讶或叹气的声音biǎoshì zhāohu、jīngyà huò tànqì de shēngyīn

  2. 貳叹thán từ

    ái; ơi; ô hay (thán từ gọi đáp, ngạc nhiên hoặc không tán thành)

    中表示惊讶、不满或呼唤他人的感叹词biǎoshì jīngyà、búmǎn huò hūhuàn tārén de gǎntàncí

哎
āi
ai
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu