Tới nội dung chính

嗨

嗨
hāi
hải
⼝bộ khẩu · 13 nét

chào! xin chào!

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#266
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    chào! xin chào!

    中表示打招呼的感叹词;问好biǎoshì dǎ zhāohu de gǎntànci; wènhǎo

    • !!

      Chào! Bạn khỏe không!

  2. 貳叹thán từ

    ơi!; ê!; này!

    中用来吸引别人注意的叫声yònglái xīyǐn biérén zhùyì de jiàoshēng

  3. 參叹thán từ

    ôi; ái chà; (khẩu) xin chào

    中表示惊讶、遗憾或打招呼的语气词biǎoshì jīngyà、yíhàn huò dǎ zhāohū de yǔqì cí

    • ,!

      Chào bạn!

  4. 肆名danh từ

    trạng thái phê (do ma túy hoặc hưng phấn tự nhiên); hưng phấn cao độ

    中兴奋高昂的状态;受毒品影响的陶醉感xīngfèn gāoáng de zhuàngtài;shòu dúpǐn yǐngxiǎng de táozuì gǎn

    • 。

      Anh ấy trông rất phấn khích.

嗨
hāi
hải
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu