哈罗

哈罗
luó
ha la

xin chào; alo

1 nghĩa#4019
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    xin chào; alo

    用来打招呼的词;表示问好yònglái dǎ zhāohu de cí;biǎoshì wènhǎo

    • Chào bạn, bạn khỏe không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.