/
畏
畏
uý
⽥bộ điền · 9 nétsợ; sợ hãi
1 nghĩa#8010
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù
- 。
Anh ấy sợ khó khăn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
畏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sợ; sợ hãi
中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù
- 。
Anh ấy sợ khó khăn.
KẾT HỢP5 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 由yóuđi kèm; đồng hành; kèm theo
- 画huàvẽ; tô màu
- 男nán(hình thức ghép) nam; đực; đàn ông
- 留liúdạng cũ của 留 [liú]
- 毕bìtỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
- 界jièranh giới; biên giới; (dạng kết hợp)
- 田tiánđất; ruộng; địa điểm; mặt đất
- 略lüèsửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
- 町tǐngbờ ruộng; bờ đắp giữa đồng
- 番fānnước ngoài (không phải Trung Quốc); man di, rợ (từ cổ chỉ dân tộc ngoại bang)
- 甲jiǎgiáp, can thứ nhất trong Thập Thiên Can 十天干[shí tiān gān]; đứng đầu, hạng nhất;