Tới nội dung chính

畏

畏
wèi
uý
⽥bộ điền · 9 nét

sợ; sợ hãi

1 nghĩa#8010
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sợ; sợ hãi

    中害怕;恐惧hàipà;kǒngjù

    • 。

      Anh ấy sợ khó khăn.

畏
wèi
uý
BỘ THỦ⽥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu