- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)
Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)
Columbia Broadcasting System là một công ty phát thanh và truyền hình lớn của Mỹ.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)
Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)
Columbia Broadcasting System là một công ty phát thanh và truyền hình lớn của Mỹ.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.