哥伦比亚广播公司

哥伦比亚广播公司
lúnGuǎngGōng
ca luân tỷ á quảng bá công ti

Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)

    • Columbia Broadcasting System là một công ty phát thanh và truyền hình lớn của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.