Tới nội dung chính
⽐

tỷ · so sánh

bǐ (bi3)

Bộ thủ số 81 · 4 nét (第 81 部首 · 4 画 dì 81 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽐ (tỷ) — nghĩa: so sánh, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này phát sinh từ chữ tượng hình hai người đứng cạnh nhau trong giáp cốt văn, thể hiện ý tưởng so sánh hoặc đối lập. Dần dần hình dáng được đơn giản hóa thành dạng hiện đại với hai nét hoặc hai yếu tố đối xứng.

Mẹo nhớ: Hai nét giống nhau xếp cạnh nhau — hình ảnh của việc đặt hai vật song song để so sánh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • 比bǐtỷ

    so với; hơn (dùng để so sánh: A 比 B + tính từ)

    HSK 1

    4 nét

  • 毕bìtất

    tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)

    6 nét

  • 毖bìbí

    không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận

    9 nét

  • 㲋chuò

    tên cổ chỉ loài vật giống thỏ nhưng to hơn

    9 nét

  • 毙bìtễ

    qua đời; từ trần

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 比 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu