Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
/
吉尼斯世界纪录
吉尼斯世界纪录
cát ni tư thế giới kỷ lục
Kỷ lục Thế giới Guinness
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kỷ lục Thế giới Guinness
- 。
Kỷ lục Guinness thế giới là kỷ lục nổi tiếng nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ吉尼斯世界纪录
Phồn thể吉尼斯世界紀錄
cát ni tư thế giới kỷ lục
Kỷ lục Thế giới Guinness
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kỷ lục Thế giới Guinness
- 。
Kỷ lục Guinness thế giới là kỷ lục nổi tiếng nhất thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối