Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃别人嚼过的馍不香
bánh người khác đã nhai rồi không còn ngon (không thích dùng đồ cũ hoặc đi theo lối mòn của người khác) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh người khác đã nhai rồi không còn ngon (không thích dùng đồ cũ hoặc đi theo lối mòn của người khác) [thành ngữ]
- 。
Bánh mì người khác nhai rồi thì không còn ngon nữa.
- 貳形tính từ
bánh người khác đã nhai thì chẳng còn ngon (không thích dùng lại thứ người khác đã dùng) [thành ngữ]
- 。
Không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã đến trước.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 爵tước(chén rượu quý tộc)HÌNH THANH
Miệng nhai thức ăn như quý tộc thưởng thức rượu trong chén tước.
bánh người khác đã nhai rồi không còn ngon (không thích dùng đồ cũ hoặc đi theo lối mòn của người khác) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh người khác đã nhai rồi không còn ngon (không thích dùng đồ cũ hoặc đi theo lối mòn của người khác) [thành ngữ]
- 。
Bánh mì người khác nhai rồi thì không còn ngon nữa.
- 貳形tính từ
bánh người khác đã nhai thì chẳng còn ngon (không thích dùng lại thứ người khác đã dùng) [thành ngữ]
- 。
Không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã đến trước.
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 爵tước(chén rượu quý tộc)HÌNH THANH
Miệng nhai thức ăn như quý tộc thưởng thức rượu trong chén tước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối