Tới nội dung chính

乞

乞
qǐ
khất
⼄bộ ất · 3 nét

xin; ăn xin; cầu xin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xin; ăn xin; cầu xin

    • 。

      Anh ấy cầu xin tôi giúp đỡ.

乞
qǐ
khất
BỘ THỦ⼄
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu