Tới nội dung chính

另

另
lìng
lánh
⼝bộ khẩu · 5 nét

khác; những thứ khác; những người khác

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#499
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khác; những thứ khác; những người khác

    中不同的;不一样的;别的bù tóng de;bù yī yàng de;bié de

    • 。

      Chúng tôi còn có một vấn đề khác.

  2. 貳副trạng từ

    khác; khác nữa; ngoài ra

    中不同的;别的;其他的búdòng de;biéde;qītā de

    • 。

      Chúng ta tìm thời gian khác nhé.

  3. 參形tính từ

    phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ

    中不同的;单独的;分开的bù tóng de;dāndú de;fēnkāi de

    • 。

      Chúng ta tìm một cách khác đi.

  4. 肆副trạng từ

    mỗi người một nơi; riêng rẽ; (kiểu tóc) rẽ ngôi

    中分开地;不同的;各自的fēnkāi de;búntóng de;gèzì de

    • 。

      Chúng ta tìm thời gian khác gặp nhau nhé.

另
lìng
lánh
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu