Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃人家的嘴软,拿人家的手短
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
- ,。
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì tay ngắn.
- 貳形tính từ
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (đã nhận ơn huệ thì khó mà thẳng thắn) [thành ngữ]
- ,。
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì ngắn tay.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
解字
GIẢI TỰ- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (nhận ơn huệ thì khó từ chối) [thành ngữ]
- ,。
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì tay ngắn.
- 貳形tính từ
ăn của người thì miệng mềm, nhận của người thì tay ngắn (đã nhận ơn huệ thì khó mà thẳng thắn) [thành ngữ]
- ,。
Ăn của người thì mềm miệng, cầm của người thì ngắn tay.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
解字
GIẢI TỰ- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối