觜
chòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
chòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 。
Tủy là một trong 28 chòm sao.
miệng; mồm; cửa (lối vào); (lượng từ) người (trong gia đình)
NGHĨA
- 壹名danh từ
miệng; mồm; cửa (lối vào); (lượng từ) người (trong gia đình)(kế thừa)
中脸上用来说话和吃东西的器官liǎn shàng yònglái shuōhuà hé chīdongxi de qìguān
- 。
Xin hãy mở miệng ra.
- 貳名danh từ
miệng; mồm; mõm; vòi (của bình, ấm)(kế thừa)
中人或动物脸上用来吃东西、说话的部分rén huò dòngwù liǎnshang yònglái chīdongxi、shuōhuà de bùfen
- 。
Miệng của anh ấy rất to.
- 參名danh từ
mỏ (chim); miệng (động vật)(kế thừa)
中鸟或某些动物的嘴,用来吃东西niǎo huò mǒuxi dòngwù de zuǐ, yònglái chīdōngxi
- 。
Chim có mỏ.
- 肆名danh từ
miệng; mồm; vòi (của ấm trà, v.v.)(kế thừa)
中杯子、壶等器物的开口处bēizi、húzi děng qìhuà de kāikǒu chù
- 。
Miệng vòi của cái ấm này rất nhỏ.
chòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
chòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 。
Tủy là một trong 28 chòm sao.
NGHĨA
- 壹名danh từ
miệng; mồm; cửa (lối vào); (lượng từ) người (trong gia đình)(kế thừa)
中脸上用来说话和吃东西的器官liǎn shàng yònglái shuōhuà hé chīdongxi de qìguān
- 。
Xin hãy mở miệng ra.
- 貳名danh từ
miệng; mồm; mõm; vòi (của bình, ấm)(kế thừa)
中人或动物脸上用来吃东西、说话的部分rén huò dòngwù liǎnshang yònglái chīdongxi、shuōhuà de bùfen
- 。
Miệng của anh ấy rất to.
- 參名danh từ
mỏ (chim); miệng (động vật)(kế thừa)
中鸟或某些动物的嘴,用来吃东西niǎo huò mǒuxi dòngwù de zuǐ, yònglái chīdōngxi
- 。
Chim có mỏ.
- 肆名danh từ
miệng; mồm; vòi (của ấm trà, v.v.)(kế thừa)
中杯子、壶等器物的开口处bēizi、húzi děng qìhuà de kāikǒu chù
- 。
Miệng vòi của cái ấm này rất nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu
- 觩qiú(của sừng) cong lên trên