Tới nội dung chính

肖

肖
xiào
tiếu
⾁bộ nhục · 7 nét

giống; giống với

4 nghĩa#8949
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giống; giống với

    中与某人或某事相似;有共同特点yǔ mǒurén huò mǒushì xiāngsì;yǒu gòngtóng tèdiǎn

    • 。

      Họ trông rất giống nhau.

  2. 貳动động từ

    giống; trông giống

    中看起来像;相似kàn qǐlai xiàng; xiāngshì

    • 。

      Anh ấy giống bố anh ấy.

  3. 參动động từ

    giống; giống với

    中与某人或某事物相似;长得像yǔ mǒurén huò mǒushì wù xiāng sì;zhǎng de xiàng

    • 。

      Anh ấy rất giống bố anh ấy.

  4. 肆动động từ

    giống; trông giống

    中与某人或某物在外形上相似yǔ mǒurén huò mǒuwù zài wàixíng shang xiāngsì

    • 。

      Anh ấy rất giống bố mình.

肖
Xiāo
tiếu
BỘ THỦ⾁
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu