确认

确认
quèrèn
xác nhận

xác nhận; xác thực; khẳng định

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1373
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xác nhận; xác thực; khẳng định

    证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de

    • Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.

  2. động từ

    xác nhận; xác minh; xác định

    证实某事是真实的或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshíde huò zhèngquède

    • Vui lòng xác nhận thông tin của bạn.

  3. động từ

    xác nhận; xác minh

    证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.