航班

航班
hángbān
hàng ban

chuyến bay; chuyến tàu (theo lịch trình)

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3930
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyến bay; chuyến tàu (theo lịch trình)

    按照时间表定期飞行的飞机或船舶ànzhào shíjiānbiǎo dìngqī fēixíng de fēijī huò chuánbó

    • Chuyến bay này mấy giờ cất cánh?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.