预订

预订
dìng
dự đính

đặt trước; đặt chỗ; đặt hàng trước

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11891
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đặt trước; đặt chỗ; đặt hàng trước

    提前预留或安排;计划好要买的东西tíqián yùliú huò ānpái;jìhuà hǎo yào mǎi de dōngxi

    • Tôi muốn đặt trước một phòng.

  2. động từ

    đặt hàng; đặt mua hàng

    提前安排购买或使用的事情tíqiān ānpái gòumǎi huò shǐyòng de shìqing

    • Tôi muốn đặt một phòng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.